Dịch

finura

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fiˈnuɾa/

Nghĩa chính

  1. Độ mịndanh từfineness
  2. Sự lịch sựdanh từpoliteness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. finuraDạng gốc (base form)
  2. finurasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự lịch sự

AI