fineness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng hoặc mức độ ổndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or degree of being fine.
- Tỷ lệ, trong một kim loại quý, của kim loại chính với bất kỳ chất phụ gia hoặc tạp chất nàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ratio, in a precious metal, of the primary metal to any additives or impurities.
- Tỷ lệ giữa chiều dài và chiều rộng của tàu, máy bay hoặc tên lửadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ratio of length to width of a ship, aircraft or rocket
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- finenessDạng gốc (base form)
- finenessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha