Dịch

fineness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng hoặc mức độ ổndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or degree of being fine.
  2. Tỷ lệ, trong một kim loại quý, của kim loại chính với bất kỳ chất phụ gia hoặc tạp chất nàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ratio, in a precious metal, of the primary metal to any additives or impurities.
  3. Tỷ lệ giữa chiều dài và chiều rộng của tàu, máy bay hoặc tên lửadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ratio of length to width of a ship, aircraft or rocket

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. finenessDạng gốc (base form)
  2. finenessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI