Nghĩa chính
- Lịch sựtrạng từin a polite manner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- politelyDạng gốc (base form)
- more politelySo sánh hơn (comparative)
- most politelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ask politely | Hỏi một cách lịch sự | |
| listen politely | Lịch sự lắng nghe | |
| nod politely | Lịch sự gật đầu | |
| politely decline | Lịch sự từ chối | |
| politely refuse | Lịch sự khước từ | |
| smile politely | Mỉm cười lịch sự | |
| decline politely | Khéo léo khước từ | |
| refuse politely | Từ chối lịch sự |
Ví dụ
- , can’t .Nếu bị gặng hỏi về một cáo buộc nghiêm trọng như cưỡng hiếp, bạn có thể lịch sự trả lời rằng mình không thể trả lời các câu hỏi liên quan mà không có luật sư đại diện và muốn giữ quyền im lặng.
- .Anh ấy đã lịch sự khước từ.
- .Tom cười một cách lịch sự.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa