Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cortésmente
C2
trạng từ
(adverb)
/koɾˌtesˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách lịch sự
trạng từ
courteously
2
Lịch sự
trạng từ
politely
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Một cách lịch sự
educadamente
Lịch sự
atentamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
politely
Lịch sự
courteously
Lịch sự, nhã nhặn
AI
1
Một cách lịch sự
2
Lịch sự
1
Một cách lịch sự
2
Lịch sự
1
Một cách lịch sự
2
Lịch sự