Dịch

cortésmente

C2trạng từ (adverb)
/koɾˌtesˈmente/

Nghĩa chính

  1. Một cách lịch sựtrạng từcourteously
  2. Lịch sựtrạng từpolitely

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Một cách lịch sự
Lịch sự

AI