corteza
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koɾˈtesa/nguồn
Nghĩa chính
- Vỏ cây (của cây)danh từbark (of a tree)
- Vỏ, vỏ (trái cây)danh từrind, peel (of a fruit)
- Lớp vỏ (của thực phẩm hoặc địa chất)danh từcrust (of food or geologically)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cortezaDạng gốc (base form)
- cortezasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corteza terrestredanh từ | danh từ | Vỏ trái đất |
| corteza cerebral | Vỏ não | |
| corteza prefrontaldanh từ | danh từ | Vỏ não trước trán |
Họ từ (word family)
cùng gốc cortezaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh