Dịch

corteza

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koɾˈtesa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vỏ cây (của cây)danh từbark (of a tree)
  2. Vỏ, vỏ (trái cây)danh từrind, peel (of a fruit)
  3. Lớp vỏ (của thực phẩm hoặc địa chất)danh từcrust (of food or geologically)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cortezaDạng gốc (base form)
  2. cortezasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

corteza terrestredanh từVỏ trái đất
corteza cerebralVỏ não
corteza prefrontaldanh từVỏ não trước trán

AI