Nghĩa chính
Thêm 18 nghĩa- Tiếng sủađộng từnội động từ (intransitive)To make a short, loud, explosive noise with the vocal organs (said of animals, especially dogs).
- Gây ồn ào, la hétđộng từnội động từ (intransitive)To make a clamor; to make importunate outcries.
- Tiếng la hétdanh từAn abrupt loud vocal utterance.
- Tiếng chó sủathán từThe sound of a dog barking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- bark (at sb/sth)sủa (với ai/cái gì)
- bark out sthquát ra điều gìShe barked out an order.Cô ấy quát ra một mệnh lệnh.
- bark sth (at sb)quát điều gì (với ai)He barked questions at her.Anh ta quát hỏi cô ấy liên hồi.
- bark sthtrầy cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
18 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 13
Nói gắt
- ngoại động từ (transitive)Nói gắt, la mắngTo speak sharply.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 叫Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc barkNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ, thán từ
- từ tiếng Anh trung đạibarken
- từ tiếng Anh cổbeorcan“to bark”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*berkan“to bark”
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạibark
- từ tiếng Anh cổbarc“bark”
- từ tiếng Bắc Âu cổbǫrkr“tree bark”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạibarke“boat”
- từ tiếng Pháp trung đạibarque
- từ tiếng Latinh muộnbarca
Cùng gốc (doublet)barge
Ví dụ
- neighbour's .Con chó nhà hàng xóm lúc nào cũng sủa.
- , , .Nơi nào có tiếng sủa của cái bụng, sẽ không nghe thấy mệnh lệnh nào khác, chứ đừng nói đến việc tuân theo.
- . “ I’m ,” , “ .” , , .Cơn giận bùng lên trong anh. “Thứ tôi đang tìm,” anh gằn giọng, “là để được yên ổn.” Giọng anh run lên vì một cơn phẫn nộ lớn hơn nhiều so với sự quấy rầy mà cô xứng đáng chịu; cơn giận ấy làm anh choáng váng mỗi khi nó trào qua hệ thần kinh của anh, như một trận lũ.