Dịch

barkeep

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈbɑː(ɹ)ˌkiːp/US/ˈbɑɹˌkiːp/

Nghĩa chính

  1. Người pha chế rượudanh từA bartender.
  2. Làm nhân viên pha chế; giữ một thanh; làm nhân viên quầy barđộng từnội động từ (intransitive)To bartend; to keep a bar; to act as a barkeep.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barkeepNguyên thể (infinitive)
  2. barkeepsSố nhiều (plural)
  3. barkeepedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. barkeepingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • ' ' , " ."
  • , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc barkeep

Nguồn gốc (etymology)

AI