Dịch

barker

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Người sủa, con vật hay sủadanh từSomeone or something who barks.
  2. Người rao hàng, người chèo kéo kháchdanh từA person employed to solicit customers by calling out to passersby, e.g. at a carnival.
  3. Biển quảng cáo ở kệ hàngdanh từA shelf-talker.
  4. Chế độ giới thiệu trò chơidanh từA video game mode where the action is demonstrated to entice someone to play the game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barkerDạng gốc (base form)
  2. barkersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

carnival barkerNgười chèo kéo khách lễ hội
Mount Barkerdanh từ riêngThành phố và ngọn núi ở Nam Úc; Thành phố được đặt theo tên của ngọn núi, được đặt theo tên của đại úy quân đội Collet Barker
Bishop Barkerdanh từLy bia rất cao
barker channeldanh từKênh truyền hình chỉ bao gồm khuyến mại và quảng cáo, thường tiếp thị các tính năng khác nhau của dịch vụ mà kênh đó cung cấp
Barker's milldanh từLà loại hệ thống bánh xe nước sử dụng rôto và vòi phun

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Choắt đốm đen
  1. The spotted redshank.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

bark“dog noise”-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiberkere
danh từ

bark“surface of tree”-er

  1. từ tiếng Anh trung đạibarker

Ví dụ

  • neighbor's .Con chó của hàng xóm nhà tôi suốt ngày sủa làm tôi thức giấc vào ban đêm.
  • .Bob đã tích lũy được một vốn từ chơi chữ hai nghĩa đáng kể từ những ngày làm người chèo kéo khách cho một quán thoát y.
  • , .Bản chơi thử trông đầy hành động gay cấn, nhưng vào chơi thật thì khá tẻ nhạt.

AI