Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corteza prefrontal
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vỏ não trước trán
danh từ
prefrontal cortex
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prefrontal cortex
Vỏ não trước trán
AI
1
Vỏ não trước trán
1
Vỏ não trước trán
1
Vỏ não trước trán