Dịch

palaciego

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/palaˈθjeɡo/

Nghĩa chính

  1. Nguy nga (của hoặc liên quan đến một cung điện)tính từpalatial (of or relating to a palace)
  2. Cận thầndanh từcourtier

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. palaciegoDạng gốc (base form)
  2. palaciegasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. palaciegosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. palaciegaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguy nga (của hoặc liên quan đến một cung điện)

AI