Dịch

palatino

C1tính từ (adjective)
/palaˈtino/

Nghĩa chính

  1. Vòm miệngtính từpalatine
  2. Nguy nga (của hoặc liên quan đến một cung điện)tính từpalatial (of or relating to a palace)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. palatinoDạng gốc (base form)
  2. palatinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. palatinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. palatinaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

amígdala palatinaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguy nga (của hoặc liên quan đến một cung điện)

Họ từ (word family)

cùng gốc palatino

AI