paladar
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/palaˈdaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Vòm miệng, khẩu vịdanh từpalate (roof of the mouth, and sense of taste)
- Quán ăn gia đìnhdanh từa small family-run restaurant in a Cuban home
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paladarDạng gốc (base form)
- paladaresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paladar durodanh từ | danh từ | Vòm miệng cứng |
| paladar blandodanh từ | danh từ | Vòm miệng mềm |
| velo del paladardanh từ | danh từ | Vòm miệng mềm mại |
| paladar hendidodanh từ | danh từ | Hở hàm ếch |
Xuất hiện ở từ khác
- tasteTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc paladarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Các phụ âm vòm họng được phát âm bằng phần sau lưỡi chạm vào vòm mềm, phần sau của trần miệng.
- .Món ăn đó rất dễ chịu với vòm miệng.
- .Một danh sách dài các bài kiểm tra vị giác đã giúp Hugo phân biệt các loại mì.