Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
velo del paladar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vòm miệng mềm mại
danh từ
velum, soft palate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
velo del paladar
Dạng gốc
(base form)
velo
s del paladar
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
velum
Vòm miệng mềm mại
AI
1
Vòm miệng mềm mại
1
Vòm miệng mềm mại
1
Vòm miệng mềm mại