Dịch

palatal

C2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/palaˈtal/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vòm miệngtính từpalatal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. palatalDạng gốc (base form)
  2. palatalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Vòm miệng
  1. palatal

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vòm miệng

Ngôn ngữ khác

AI