palacial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nguy nga (của hoặc liên quan đến một cung điện)tính từpalatial (of or relating to a palace)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- palacialDạng gốc (base form)
- palacialesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh