Dịch

palacial

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nguy nga (của hoặc liên quan đến một cung điện)tính từpalatial (of or relating to a palace)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. palacialDạng gốc (base form)
  2. palacialesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI