palacio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/paˈlaθjo/nguồn
Nghĩa chính
- cung điệndanh từB1a large, grand building, especially the official residence of a king, queen, or powerful person.
- dinh thựdanh từB1a large, grand private house, often belonging to a wealthy family.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- palacioDạng gốc (base form)
- palaciosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| las cosas de palacio van despacio | Việc quan thì từ từ | |
| palacio de congresos | Trung tâm hội nghị | |
| palacio de justicia | Tòa án | |
| palacio episcopal | Tòa giám mục | |
| palacio real | Cung điện hoàng gia | |
| gran palacio | Dinh thự lớn | |
| golpe de palaciodanh từ | danh từ | Cuộc đảo chính cung điện |
| palacio imperial | Cung điện hoàng gia |
Ví dụ
- .Cung điện được bảo vệ một cách cẩn mật.
- .Cung điện hoàng gia được xây dựng trên một ngọn đồi.
- .Hoàng gia sống trong Cung điện Hoàng gia.
Họ từ (word family)
cùng gốc palacioTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- courtTiếng Anhtương đương