Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palacete
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/palaˈθete/
Nghĩa chính
1
Cung điện nhỏ, biệt thự
danh từ
small palace, mansion, villa
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palacete
Dạng gốc
(base form)
palacete
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cung điện nhỏ
1
Cung điện nhỏ
1
Cung điện nhỏ