Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Lâu đàidanh từA large luxurious house or building, usually built for the wealthy.
- Căn hộ cao cấpdanh từA luxurious flat (apartment).
- Tòa nhà chung cưdanh từAn apartment building.
- Cung hoàng đạo, túdanh từAn astrological house; a station of the moon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mansionDạng gốc (base form)
- mansionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| country mansion | Dinh thự vùng quê | |
| mansion house | Tòa dinh thự | |
| tract mansiondanh từ | danh từ | Ngôi nhà đường rất rộng và sang trọng |
| lunar mansiondanh từ | danh từ | Một đoạn của hoàng đạo (thường được gọi là trạm hoặc ngôi nhà) mà qua đó mặt trăng di chuyển theo quỹ đạo quanh trái đất, thường được các nền văn hóa cổ đại sử dụng như một phần trong hệ thống lịch của họ |
| Gracie Mansiondanh từ riêng | danh từ riêng | Nơi ở chính thức của thị trưởng thành phố New York, nằm ở Manhattan |
| Monster Mansiondanh từ riêng | danh từ riêng | Nhà tù HM Wakefield |
| executive mansiondanh từ | danh từ | Bất cứ ngôi nhà phô trương hay kiêu căng nào |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Nhị thập bát tú
- Nhị thập bát tú, cung trăngOne of twenty-eight sections of the sky.
Ví dụ
- .Anh ấy sống trong một dinh thự.
- ?Đâu là dinh thự của bạn?
- .Sami đã mua một dinh thự.
Họ từ (word family)
cùng gốc mansionNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha