Dịch

mansion

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Lâu đàidanh từA large luxurious house or building, usually built for the wealthy.
  2. Căn hộ cao cấpdanh từA luxurious flat (apartment).
  3. Tòa nhà chung cưdanh từAn apartment building.
  4. Cung hoàng đạo, túdanh từAn astrological house; a station of the moon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mansionDạng gốc (base form)
  2. mansionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

country mansionDinh thự vùng quê
mansion houseTòa dinh thự
tract mansiondanh từNgôi nhà đường rất rộng và sang trọng
lunar mansiondanh từMột đoạn của hoàng đạo (thường được gọi là trạm hoặc ngôi nhà) mà qua đó mặt trăng di chuyển theo quỹ đạo quanh trái đất, thường được các nền văn hóa cổ đại sử dụng như một phần trong hệ thống lịch của họ
Gracie Mansiondanh từ riêngNơi ở chính thức của thị trưởng thành phố New York, nằm ở Manhattan
Monster Mansiondanh từ riêngNhà tù HM Wakefield
executive mansiondanh từBất cứ ngôi nhà phô trương hay kiêu căng nào

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Nhị thập bát tú
  1. Nhị thập bát tú, cung trăngOne of twenty-eight sections of the sky.

Ví dụ

  • .Anh ấy sống trong một dinh thự.
  • ?Đâu là dinh thự của bạn?
  • .Sami đã mua một dinh thự.

Nguồn gốc (etymology)

manse-ion

  1. từ tiếng Anh trung đạimansioun
  2. từ tiếng Anglo-Normanmansion
  3. từ tiếng Latinhmānsiō“dwelling, stopping-place”

AI