Dịch

lunar mansion

danh từ (noun)
US/ˈlunɚ ˈmænʃən/

Nghĩa chính

  1. Một đoạn của hoàng đạo (thường được gọi là trạm hoặc ngôi nhà) mà qua đó mặt trăng di chuyển theo quỹ đạo quanh trái đất, thường được các nền văn hóa cổ đại sử dụng như một phần trong hệ thống lịch của họdanh từa segment of the ecliptic (often called a station or house) through which the moon moves in its orbit around the earth, often used by ancient cultures as part of their calendar system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lunar mansionDạng gốc (base form)
  2. lunar mansionsSố nhiều (plural)

AI