Dịch

mansionry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng cư trú hoặc cư trú; chiếm chỗdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of dwelling or residing; occupancy.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Love’s , / Love’s , / / ; / , / —, .

AI