cortada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koɾˈtada/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hành động cắtdanh từThe act of cutting.
- Lát cắtdanh từslice
- Vết cắt (vết thương do bị cắt)danh từa cut (a wound resulting from cutting)
- Lối tắtdanh từshortcut
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cortadaDạng gốc (base form)
- cortadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nariz cortadadanh từ | danh từ | Hạt bàng quang |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một ngõ cụt
- Một ngõ cụt, thường hẹpa cul-de-sac, typically narrow
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung