Dịch

cortada

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koɾˈtada/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hành động cắtdanh từThe act of cutting.
  2. Lát cắtdanh từslice
  3. Vết cắt (vết thương do bị cắt)danh từa cut (a wound resulting from cutting)
  4. Lối tắtdanh từshortcut

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cortadaDạng gốc (base form)
  2. cortadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nariz cortadadanh từHạt bàng quang

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một ngõ cụt
  1. Một ngõ cụt, thường hẹpa cul-de-sac, typically narrow

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vết cắt (vết thương do bị cắt)
Lối tắt

AI