Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estiloide
tính từ
(adjective)
/estiˈloide/
Nghĩa chính
1
Mỏm trâm
tính từ
styloid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estiloide
Dạng gốc
(base form)
estiloide
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
styloid
Giống như bút stylus hoặc bút
AI
1
Mỏm trâm
1
Mỏm trâm
1
Mỏm trâm