estilo de vida
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/esˌtilo de ˈbida/
Nghĩa chính
- lối sống, phong cách sốngdanh từB1The way a person or group lives, including their habits, routines, and daily choices.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estilo de vidaDạng gốc (base form)
- estilos de vidaSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cambiar de estilo de vida | Thay đổi phong cách sống | |
| estilo de vida saludable | Lối sống lành mạnh | |
| estilo de vida sedentario | Lối sống ít vận động |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh