Nghĩa chính
- Phong cách sốngdanh từA style of living that reflects the attitudes and values of a person or group.
- Phong cách sống tiêu dùngdanh từThe totality of the likes and dislikes of a particular section of the market, especially when expressed in terms of the products and services that they would buy; a marketing strategy based on the self-image of such a group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lifestyleDạng gốc (base form)
- lifestylesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| active lifestyle | Lối sống năng động | |
| healthy lifestyle | Lối sống lành mạnh | |
| lavish lifestyle | Lối sống xa hoa | |
| lifestyle change | Thay đổi lối sống | |
| lifestyle choice | Lựa chọn lối sống | |
| sedentary lifestyle | Lối sống ít vận động | |
| lifestyle diseasedanh từ | danh từ | Các loại bệnh có tần suất gia tăng khi các quốc gia trở nên công nghiệp hóa hơn và con người sống lâu hơn |
| alternative lifestyledanh từ | danh từ | Các lối sống thường được coi là nằm ngoài chuẩn mực văn hóa của nó |
Ví dụ
- ( 8000-3000 ...) .Cách mạng Thời đại Đồ đá mới (khoảng năm 8000–3000 trước Công nguyên) có đặc trưng là con người chuyển từ lối sống du mục sang lối sống nông nghiệp.
- .Hãy thay đổi lối sống của bạn.
- .Tôi có một lối sống quy củ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc lifestyle- lifestylerNgười luôn sống theo lối sống thay thế, không chỉ thỉnh thoảngdanh từ
- lifestylistNgười chấp nhận những cái bẫy hời hợt của một phong trào chính trị, chẳng hạn như chủ nghĩa vô chính phủ, mà không cống hiến hết mình cho chính nghĩadanh từ
- lifestylismViệc chiếm đoạt một thứ gì đó như một lối sống mà không quan tâm đến nguyên lý hoặc ý nghĩa cơ bản của nódanh từ