Dịch

lifeway

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con đường của một người trong cuộc sống; một lối sống hoặc hành vi, đặc biệt khi được coi là truyền thốngdanh từOne's path through life; a lifestyle or behaviour, now especially when seen as traditional.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lifewayDạng gốc (base form)
  2. lifewaysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại*lifwei
  2. từ tiếng Anh cổlīfweġ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , ‘’ , .

AI