lifeway
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con đường của một người trong cuộc sống; một lối sống hoặc hành vi, đặc biệt khi được coi là truyền thốngdanh từOne's path through life; a lifestyle or behaviour, now especially when seen as traditional.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lifewayDạng gốc (base form)
- lifewaysSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*lifwei
- từ tiếng Anh cổlīfweġ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , ‘’ , .