Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tener estilo
Nghĩa chính
1
Có gu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stylish
Thanh lịch, có gu
discriminating
Sành sỏi, tinh tế, có gu
Xuất hiện ở từ khác
estilo
kết hợp
có phong cách, có gu
AI
1
Có gu
1
Có gu
1
Có gu