a la moda
A2tính từ (adjective)
Hay gặp/a la ˈmoda/
Nghĩa chính
- hợp thời trang, thời thượngtính từA2In line with current fashion; fashionable and matching the latest style.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar a la moda | Hợp thời trang | |
| ponerse a la moda | Trở thành trào lưu | |
| vestir a la moda | Mặc thời thượng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- smartTiếng Anhtương đương