Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
modalidad
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/modaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Phương thức
danh từ
modality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
modalidad
Dạng gốc
(base form)
modalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
方式
fāng shì
Phương thức, cách thức
手段
shǒu duàn
Biện pháp, phương thức, cách thức
Tiếng Anh
modality
Tính modal
AI
1
Phương thức
1
Phương thức
1
Phương thức