Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pasar de moda
Nghĩa chính
1
Lỗi mốt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dated
Lỗi mốt
unfashionable
Lỗi mốt, lạc mốt, lỗi thời
outmoded
Lỗi mốt, không hợp thời
Xuất hiện ở từ khác
moda
kết hợp
lỗi thời; không còn là mốt
AI
1
Lỗi mốt
1
Lỗi mốt
1
Lỗi mốt