Nghĩa chính
- Người mẫu thời trangdanh từA person who poses to display clothing, either on stage or in photographs; a model.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fashion modelDạng gốc (base form)
- fashion modelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fashion modeling | Nghề người mẫu thời trang |
Ví dụ
- .Cô ấy là một người mẫu thời trang.
- .Mary là người mẫu thời trang.
- .Mary muốn làm người mẫu thời trang.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- modelkết hợpngười mẫu thời trang