supermodel
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Siêu mẫudanh từA highly paid, famous fashion model.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- supermodelDạng gốc (base form)
- supermodelsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Mẫu cải tiến
- Mẫu cải tiến, phiên bản nâng cấpA technological improvement over an invention's previous model.
Ví dụ
- "world's " 2018 $22.5 .Kendall Jenner lần đầu tiên giành được danh hiệu "siêu mẫu được trả lương cao nhất thế giới" vào năm 2018 khi Forbes công bố một bài báo khẳng định cô đã thu về 22,5 triệu đô la Mỹ trong năm đó.
- .Amanda trông giống như một siêu mẫu.
- ?Bạn có phải là siêu mẫu không?
Họ từ (word family)
cùng gốc supermodelNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- modelđồng nghĩaChỉ siêu mẫu nổi tiếng thế giới, có vị thế và thu nhập rất cao.