Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supermodelo
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/supeɾmoˈdelo/
Nghĩa chính
1
Siêu mẫu
danh từ
supermodel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
supermodelo
Dạng gốc
(base form)
supermodelo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
supermodel
Siêu mẫu
AI
1
Siêu mẫu
1
Siêu mẫu
1
Siêu mẫu