Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fashion
B2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ˈfasjon/
Nghĩa chính
1
Hợp thời trang
tính từ
fashionable, trendy
2
Thời trang
danh từ
fashion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fashion
Dạng gốc
(base form)
fashion
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fashion
fashion
ista
Tín đồ thời trang
danh từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fashion
Thời trang
fashionable
Hợp thời trang
AI
1
Hợp thời trang
2
Thời trang
1
Hợp thời trang
2
Thời trang
1
Hợp thời trang
2
Thời trang