Dịch

demeanor

C1danh từ (noun)
UK/dɪˈmiːnə(ɹ)/nguồnUS/dɪˈminɚ/

Nghĩa chính

  1. Cách xử sự; thái độdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The social, non-verbal behaviors (such as body language and facial expressions) that are characteristic of a person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. demeanorDạng gốc (base form)
  2. demeanorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidemenure

Ví dụ

  • .Những thái độ xin lỗi và quá lịch sự vốn trái ngược với những thái độ thể hiện sự sợ hãi và tức giận.
  • .Cô ấy có phong thái duyên dáng.
  • Layla's .Thái độ của Layla đã thay đổi.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI