Nghĩa chính
- Cách xử sự; thái độdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The social, non-verbal behaviors (such as body language and facial expressions) that are characteristic of a person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demeanorDạng gốc (base form)
- demeanorsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidemenure
Ví dụ
- .Những thái độ xin lỗi và quá lịch sự vốn trái ngược với những thái độ thể hiện sự sợ hãi và tức giận.
- .Cô ấy có phong thái duyên dáng.
- Layla's .Thái độ của Layla đã thay đổi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha