Dịch

comportment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách thức mà một người cư xử hoặc tiến hành chính mìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The manner in which one behaves or conducts oneself.
  2. Hành vi, chịu đựngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Deportment, bearing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comportmentDạng gốc (base form)
  2. comportmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

comport-ment

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạicomportement

AI