Nghĩa chính
- Cách thức mà một người cư xử hoặc tiến hành chính mìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The manner in which one behaves or conducts oneself.
- Hành vi, chịu đựngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Deportment, bearing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comportmentDạng gốc (base form)
- comportmentsSố nhiều (plural)