Nghĩa chính
- Thói quen cá nhân đáng chú ý, một hành vi thói quen bằng lời nói hoặc hành vi khác (thường xuyên, nhưng không nhất thiết là vô thức) đặc biệt đối với một cá nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A noticeable personal habit, a verbal or other (often, but not necessarily unconscious) habitual behavior peculiar to an individual.
- Phong cách phóng đại hoặc bị ảnh hưởng trong nghệ thuật, lời nói hoặc hành vi khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Exaggerated or affected style in art, speech, or other behavior.
- Trong văn học, một phong cách phô trương và không tự nhiên của nửa sau thế kỷ XVI. Trong phê bình đương đại, nó được mô tả như một sự phủ định của trạng thái cân bằng cổ điển, tiền Baroque và tính biểu cảm bị biến dạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)In literature, an ostentatious and unnatural style of the second half of the sixteenth century. In the contemporary criticism, described as a negation of the classicist equilibrium, pre-Baroque, and deforming expressiveness.
- Trong mỹ thuật, một phong cách được lấy cảm hứng từ các mẫu trước đó, nhằm mục đích tái tạo các chủ đề bằng ngôn ngữ biểu cảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)In fine art, a style that is inspired by previous models, aiming to reproduce subjects in an expressive language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mannerismDạng gốc (base form)
- mannerismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Counter-Mannerismdanh từ | danh từ | Xu hướng vào cuối thế kỷ 16 đã bác bỏ một số biến dạng của Chủ nghĩa kiểu cách, quay trở lại với sự nhấn mạnh theo chủ nghĩa cổ điển hơn vào sự rõ ràng |
Ví dụ
- . , .
- , over-wrought “” “” “.”
- […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa