hechura
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eˈt͡ʃuɾa/
Nghĩa chính
- Ngoại hình, hình thứcdanh từappearance, form
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hechuraDạng gốc (base form)
- hechurasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngoại hình
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh