Dịch

aspection

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động xem; một cái nhìndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of viewing; a look.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aspectionDạng gốc (base form)
  2. aspectionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhaspectiō

Ví dụ

  • , .

AI