Nghĩa chính
- Hành động xem; một cái nhìndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of viewing; a look.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aspectionDạng gốc (base form)
- aspectionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhaspectiō
Ví dụ
- , .