Dịch

aspectual

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một khía cạnhtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to an aspect.
  2. Liên quan đến khía cạnh ngữ pháptính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to grammatical aspect.

Cụm từ (phrase)

aspectual pairdanh từCặp động từ có cùng nghĩa nhưng khác nhau về mặt

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớiaspectuālis

Ví dụ

  • , (. ).

AI