aspectual
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến một khía cạnhtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to an aspect.
- Liên quan đến khía cạnh ngữ pháptính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to grammatical aspect.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aspectual pairdanh từ | danh từ | Cặp động từ có cùng nghĩa nhưng khác nhau về mặt |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớiaspectuālis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc aspectualVí dụ
- , (. ).