Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Mặt cắtdanh từAny one of the flat surfaces cut into a gem.
- Khía cạnh, mặtdanh từOne among many similar or related, yet still distinct things.
- Công đoạn, giai đoạndanh từOne of a series of things, such as steps in a project.
- Mài mặt cắtđộng từTo cut a facet into a gemstone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- facet (of sth)khía cạnh (của cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| facet namedanh từ | danh từ | Tên kỹ thuật xác định một khía cạnh trong mã, chẳng hạn như trong mã ngắn |
| facet syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng các khớp mặt (hoạt dịch diarthroses) gây ra các triệu chứng đau |
| articular facetdanh từ | danh từ | Một bề mặt nơi hai cấu trúc giải phẫu (thường là xương) gặp nhau |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Mắt kép
- One member of a compound eye, as found in insects and crustaceans.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khía cạnh
Họ từ (word family)
cùng gốc facetNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápfacette
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Mặt cắt này của viên kim cương được mài giũa tinh xảo để nâng cao giá trị.
- child's .Khó khăn học tập của đứa trẻ chỉ là một khía cạnh của các vấn đề dẫn đến hành vi phạm pháp của cậu bé.
- .Chúng tôi vừa hoàn thành giai đoạn nghiên cứu của dự án thì lệnh hủy bỏ được đưa ra.