Dịch

facetiously

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một cách hài hước hoặc thiếu sót; theo cách xử lý các vấn đề nghiêm trọng bằng sự hài hước có chủ ý không phù hợptrạng từIn a facetious or flippant manner; in a manner that treats serious issues with deliberately inappropriate humor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. facetiouslyDạng gốc (base form)
  2. more facetiouslySo sánh hơn (comparative)
  3. most facetiouslySo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Trong một phong cách hài hước hoặc vui tươi
  1. In a pleasantly humorous or playful fashion.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . “ ,” “ .”
  • , .

AI