aspectos là số nhiều của aspecto
aspecto
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/asˈpeɡto/nguồn
Nghĩa chính
- vẻ bề ngoài, diện mạodanh từA2the outward look or appearance of someone or something
- khía cạnhdanh từA2a particular facet or side of something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aspectoDạng gốc (base form)
- aspectosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cambiar de aspecto | Thay đổi diện mạo | |
| cuidar el aspecto | Chăm chút ngoại hình | |
| en este aspecto | Về khía cạnh này | |
| tener buen aspecto | Trông tươi tắn, trông đẹp đẽ | |
| tener mal aspecto | Trông ốm yếu, trông tồi tàn | |
| aspecto clave | Khía cạnh then chốt | |
| aspecto formal | Phương diện hình thức | |
| aspecto positivo | Khía cạnh tích cực |
Ví dụ
- .Anh ấy trông như thể đã nhịn ăn nhiều ngày.
- .Bạn không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.
- .Không phải thứ gì trông đẹp mắt cũng đều hữu dụng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vẻ bề ngoài
Họ từ (word family)
cùng gốc aspectoTừ liên quan (related word)