Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cambiar de aspecto
Nghĩa chính
1
Thay đổi diện mạo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
改头换面
gǎi tóu huàn miàn
Thay đổi diện mạo, lột xác, đổi mới hoàn toàn
Xuất hiện ở từ khác
aspecto
kết hợp
thay đổi diện mạo
AI
1
Thay đổi diện mạo
1
Thay đổi diện mạo
1
Thay đổi diện mạo