Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
facete
tính từ
(adjective)
UK
/
f
ə
ˈ
s
iː
t
/
Nghĩa chính
1
Hài hước
tính từ
Facetious.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
facete
facete
d
Có nhiều mặt
tính từ
C1
facete
r
Nghệ nhân cắt một viên đá quý để tạo các mặt hoặc bề mặt phẳng cho nó
danh từ
facete
ly
Một cách hóm hỉnh, vui vẻ
trạng từ
facete
ness
Chất lượng của khía cạnh
danh từ
Xem thêm 2 từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
facētus
từ tiếng Ý
faceto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
divertido
Thú vị, vui nhộn, hài hước
gracioso
Buồn cười, hài hước
cómico
Hài hước
AI
1
Hài hước
1
Hài hước
1
Hài hước