Dịch

gracioso

A1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡɾaˈθjoso/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Buồn cười, hài hướctính từfunny, amusing
  2. Tinh nghịch, nhí nhảnhtính từsilly (playful, giggly)
  3. Hóm hỉnh, có duyêntính từfacetious, cute
  4. Người hay đùa, cây hàidanh từjoker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. graciosoDạng gốc (base form)
  2. graciosísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. graciositoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. graciosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. graciososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  6. graciosaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

hacerse el graciosoLàm trò hề
su graciosa majestaddanh từHoàng thân của bạn

5 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 1
Duyên dáng
  1. Duyên dáng, thanh nhã, uyển chuyểngraceful

Ví dụ

  • .Anh ấy là một trong những danh hài hài hước nhất.
  • , .Chuyện này sẽ rất buồn cười, nếu nó không quá bi thảm.
  • .Đây là video hài hước nhất mà tôi từng xem.

AI