gratitud
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡɾatiˈtud/nguồn
Nghĩa chính
- Lòng biết ơndanh từgratitude
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gratitudDạng gốc (base form)
- gratitudesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| expresar gratitud | Bày tỏ lòng biết ơn | |
| gratitud profunda | Lòng biết ơn sâu sắc | |
| gratitud sincera | Lòng biết ơn chân thành | |
| mostrar gratitud | Thể hiện lòng biết ơn | |
| sentir gratitud | Cảm thấy biết ơn |
Xuất hiện ở từ khác
- debtTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lòng biết ơn
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Hãy nhận lời bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của tôi.
- .Lòng biết ơn là dấu hiệu của những tâm hồn cao thượng.
- .Lòng biết ơn là ký ức của trái tim.