Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ingratitud
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inɡɾatiˈtud/
Nghĩa chính
1
Sự vô ơn
danh từ
ingratitude
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ingratitud
Dạng gốc
(base form)
ingratitud
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ingratitude
Sự vô ơn bạc nghĩa, sự bội ơn
AI
1
Sự vô ơn
1
Sự vô ơn
1
Sự vô ơn