Dịch

gratitude

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lòng biết ơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being grateful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gratitudeDạng gốc (base form)
  2. gratitudesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • with gratitudevới sự biết ơnHe smiled at them with gratitude.Anh ấy mỉm cười với họ một cách đầy biết ơn.
  • gratitude (to sb) (for sth)lòng biết ơn (đối với ai) (về việc gì)I would like to express my gratitude to everyone for their hard work.Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn tới tất cả mọi người vì sự làm việc chăm chỉ của họ.
  • in gratitude for sthđể bày tỏ lòng biết ơn về điều gìShe was presented with the gift in gratitude for her long service.Cô ấy được tặng món quà để bày tỏ lòng biết ơn về những năm tháng cống hiến dài lâu.

Cụm từ (phrase)

debt of gratitudeMón nợ ân tình
deep gratitudeLòng biết ơn sâu sắc
express gratitudeBày tỏ lòng biết ơn
feel gratitudeCảm thấy biết ơn
show gratitudeThể hiện lòng biết ơn
owe gratitudeMang ơn
sincere gratitudeLòng biết ơn chân thành
eternal gratitudeLòng biết ơn vô hạn

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápgratitude
  2. từ tiếng Latinh trung đạigrātitūdō“thankfulness”
  3. từ tiếng Latinhgrātus“thankful”

Ví dụ

  • .Cô bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với sự hỗ trợ mà cô nhận được.
  • .Đừng mong đợi lòng biết ơn.
  • .Em muốn bài tỏ với anh lòng biết ơn sâu sắc vì được là một người khách ở bữa tiệc của anh.

AI