Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overgratitude
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lòng biết ơn quá mức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Excessive gratitude.
AI
1
Lòng biết ơn quá mức
1
Lòng biết ơn quá mức
1
Lòng biết ơn quá mức