Nghĩa chính
- lòng biết ơn, sự cảm kích, sự ghi nhậndanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Gratitude or recognition of someone's good qualities, work, or value.
- sự tăng giá, sự lên giádanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An increase in the monetary value of an asset or property over time.
- sự thấu hiểu, sự cảm thụ, khả năng thưởng thứcdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A full understanding or sensitive perception of a situation, art, music, or subject.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- appreciationDạng gốc (base form)
- appreciationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in appreciationđể tỏ sự tán thưởngThe crowd murmured in appreciation.Đám đông xì xào tán thưởng.
- appreciation of sthsự thấu hiểu điều gì
- in appreciation of sthđể tỏ lòng biết ơn về việc gìPlease accept this gift in appreciation of all you've done for us.Xin hãy nhận món quà này để tỏ lòng biết ơn về tất cả những gì bạn đã làm cho chúng tôi.
- appreciation for sthsự cảm kích đối với cái gìShe never shows any appreciation for our efforts.Cô ấy không bao giờ tỏ ra cảm kích trước những nỗ lực của chúng tôi.
- appreciation (in sth)sự tăng giá (của cái gì)
- appreciation (of sth)bài đánh giá (về cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| capital appreciation | Sự gia tăng giá trị vốn | |
| deep appreciation | Lòng biết ơn sâu sắc | |
| express appreciation | Bày tỏ lòng biết ơn | |
| gain appreciation | Được đánh giá cao | |
| show appreciation | Thể hiện sự cảm kích | |
| token of appreciation | Món quà tri ân | |
| Teacher Appreciation Weekdanh từ riêng | danh từ riêng | Tuần đặc biệt ở nhiều trường học, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, được dành để tôn vinh thầy cô, đặc biệt là học sinh của các trường, thường được tổ chức vào đầu tháng Năm |
| National Teacher Appreciation Weekdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Teacher Appreciation Week |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc appreciation- appreciationalLiên quan đến sự đánh giá caotính từ
- misappreciationKhông thể hiểu chính xác và đầy đủ; một quan niệm hoặc niềm tin sai lầm là kết quả của sự thất bại đódanh từ
- reappreciationĐánh giá cao một lần nữa hoặc một lần nữadanh từ
- nonappreciationThiếu sự đánh giá caodanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápappréciation
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- khả năng cảm thụ màu sắc
- .Chúng tôi trao tặng bạn chiếc cúp này để bày tỏ lòng tri ân đối với bao năm cống hiến của bạn.
- .Bạn xứng đáng nhận được sự ghi nhận đó.